Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brush up on




brush+up+on

[brush up on]
saying && slang
review, relearn or practise; bone up on
The teacher said I should brush up on my spelling - try to improve.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.