Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breastplate





breastplate
['brestpleit]
danh từ
giáp che ngực
yếm (rùa...)
bản khắc ở quan tài


/'brestpleit/

danh từ
giáp che ngực
yếm (rùa...)
bản khắc ở quan tài

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.