Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
billiards





billiards
['biljədz]
danh từ số nhiều (động từ theo sau ở số ít)
trò chơi bida
To have a game of billiards
Chơi một ván bida


/'biljədz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
trò chơi bi-a
to have a game at billiards đánh bi-a


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.