Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enwind




enwind
[in'waind]
ngoại động từ enwound
cuộn tròn, xung quanh


/in'waind/

ngoại động từ enwound
cuộn tròn, xung quanh

Related search result for "enwind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.