Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bang



noun
State
bang Oklahoma the state of Oklahoma
Hoa Kỳ có bao nhiêu bang? how many states are there in the United States of America?
Chinese nationals' community, Chinese colony
bang Phúc Kiến the community of Chinese nationals from Fukien, the Fukien Chinese colony

[bang]
xem tiểu bang
Bang Oklahoma
The State of Oklahoma
Hoa Kỳ có bao nhiêu bang?
How many States are there in the United States of America?
Chinese nationals' community, Chinese colony
Bang Phúc Kiến
The community of Chinese nationals from Fukien; the Fukien Chinese colony



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.