Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bốn bên


[bốn bên]
Quadripartite.
Hiệp định bốn bên
A quadripartite agreement.



Quadripartite
Hiệp định bốn bên A quadripartite agreement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.