Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bỏ tù



verb
To put in jail, to throw in prison

[bỏ tù]
to send to jail/prison; to imprison; to incarcerate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.