Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bền bỉ



adj
Enduring
sức bền bỉ của con người man's endurance, man's staying-power
cuộc đấu tranh bền bỉ an enduring struggle

[bền bỉ]
tính từ
enduring, stubborn; dogged
sức bền bỉ của con người
man's endurance, man's staying-power
cuộc chiến đấu bền bỉ
an enduring struggle, stubborn struggle/resistance; presevering struggle
những cố gắng bền bỉ
tenacious efforts



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.