Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bẻ khục



verb
To crack one's knuckles

[bẻ khục]
động từ
to crack one's knuckles, to crack (the joints of the fingers) (như bẻ cục)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.