Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bằng cấp



noun
Diploma
tư tưởng bằng cấp diploma-mindedness

[bằng cấp]
degree; diploma; (nói chung) qualifications
Bằng cấp chuyên môn
Professional degree
Anh có bằng cấp gì?
What degree have you got?; What degree do you have?
" Không đòi hỏi bằng cấp "
"No formal qualifications are required"
Thu dụng những người có bằng cấp
To take on people with qualifications
Kinh nghiệm quan trọng hơn bằng cấp
Experience counts for more than qualifications



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.