Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bập bẹ



verb
To babble, to prattle
bập bẹ như trẻ lên ba to babble like a three-year-old baby
bập bẹ đánh vần to spell with a babble
bập bẹ vài câu tiếng Nga to babble a few Russian words

[bập bẹ]
động từ
to babble, to prattle; stammer; lisp
bập bẹ như trẻ lên ba
to babble like a three-year-old baby
bập bẹ đánh vần
to spell with a babble
bập bẹ vài câu tiếng Nga
to babble a few Russian words



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.