Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất hợp pháp



adj
Illegal, illicit, illegitimate

[bất hợp pháp]
illegal; illicit; unlawful
Hành nghề y bất hợp pháp
To practise medicine illegally; To practise medicine without a license



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.