Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bấc



noun
Rush
nhẹ như bấc light as rush pith, light as feather
Wick (made of rush pith or other spongy material)
bấc đèn a lamp wick
bấc bật lửa a lighter wick
Pith
bấc sậy reed pith
North-easterly monsoon, north-easter

[bấc]
(cây) rush
nhẹ như bấc
light as rush pith, light as feather
wick (made of rush pith or other spongy material)
bấc đèn
a lamp wick
bấc bật lửa
a lighter wick
pith
bấc sậy
reed pith
(of wind) northern; north-easterly monsoon, north-easter
gió bấc
northern wind
core, pith, hear
nhẹ như bấc
as light as a feather
(nghĩa bóng) light
tiếng bấc tiếng chì với ai
be at odds with somebody; be on bar terms with somebody



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.