Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bảo tồn bảo tàng



verb
To preserve, to care for and display (historical documents, relics...), to do a conservator's work
    công tác bảo tồn bảo tàng a conservator's work, museum work


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.