Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bảo mẫu



noun
Kindergartener, governess

[bảo mẫu]
baby-sitter; baby-minder; child-minder; nursemaid; day-care assistant



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.