Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bản sắc



noun
Colour, character
bản sắc dân tộc national character

[bản sắc]
character
Tôn trọng và giữ gìn bản sắc dân tộc
To respect and preserve the national character



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.