Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bải hoải



adj
Limp with weariness, drooping from exhaustion
bải hoải chân tay limbs drooping from exhaustion
người bải hoải limp with weariness

[bải hoải]
tính từ
limp with weariness, drooping from exhaustion; be enervated, very tired
bải hoải chân tay
limbs drooping from exhaustion
người bải hoải
limp with weariness



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.