Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bả



noun
poisoned food
bả chuột Rat-poison
Bait, lure
bả vinh quang The lures of honours and riches

[bả]
bane; poison; toxic; venom
bait; lure
bả vinh quang
the lures of honours and riches
xem bà ấy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.