Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bướng bỉnh



adj
Obstinate, stubborn (nói khái quát)
thái độ bướng bỉnh a stubborn attitude
trả lời bướng bỉnh to answer in an obstinate way

[bướng bỉnh]
xem bướng
Thái độ bướng bỉnh
Stubborn attitude
Trả lời bướng bỉnh
To answer in an obstinate way



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.