Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
băng ca



noun
Stretcher

[băng ca]
stretcher
Khiêng người bệnh trên băng ca
To carry off a sick person on a stretcher



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.