Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bít



verb
To stop, to block, to seal
nhét giấy bít khe hở to stop a gap with bits of paper
cây đổ làm bít lối đi a fallen tree blocked the way
như bịt

[bít]
to stop; to block; to seal; to obstruct
Nhét giấy bít khe hở
To stop a gap with bits of paper
Cây đổ làm bít lối đi
A fallen tree blocked the way
(tin học) bit
Ký tự tám bít
Eight-bit character



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.