Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bình quyền



adj
Enjoying equal rights
thực hiện nam nữ bình quyền to enforce equal rights for men and women, to enforce equality between men and women

[bình quyền]
equal rights; equality of rights



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.