Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bánh răng



noun
Cog-wheel
bevel gear
cogwheel

[bánh răng]
toothed wheel; cogwheel; gear



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.