Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aunt sally




aunt+sally
['ɑ:nt,sæli]
danh từ
trò chơi ném que vào ống điếu ở mồm người đàn bà bằng gỗ (ở chợ phiên)
(nghĩa bóng) mục tiêu công kích; mục tiêu chế giễu


/'ɑ:nt'sæli/

danh từ
trò chơi ném que vào ống điếu ở mồm người đàn bà bằng gỗ (ở chợ phiên)
(nghĩa bóng) mục tiêu công kích; mục tiêu chế giễu

Related search result for "aunt sally"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.