Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
asseveration




asseveration
[ə,sevə'rei∫n]
danh từ
sự long trọng xác nhận, sự quả quyết, sự đoan chắc


/ə,sevə'reiʃn/

danh từ
sự long trọng xác nhận, sự quả quyết, sự đoan chắc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.