Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-quenching




air-quenching
['eə,kwent∫iη]
Cách viết khác:
air-hardening
['eə,hɑ:dniη]
như air-hardening


/'eəhɑ:dniɳ/ (air-quenching) /'eə,kwentʃiɳ/
quenching) /'eə,kwentʃiɳ/

danh từ
(kỹ thuật) sự tôi gió


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.