Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aftergrowth




aftergrowth
['ɑ:ftəgrouθ]
Cách viết khác:
aftercrop
['ɑ:ftəkrɔp]
như aftercrop


/'ɑ:ftəkrɔp/ (aftergrowth) /'ɑ:ftəgrouθ/

danh từ
lúa dẻ
cỏ mọc lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.