Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
affranchisement




affranchisement
[ə'frænt∫aizmənt]
danh từ
sự giải phóng


/ə'fræntʃaizmənt/

danh từ
sự giải phóng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.