Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aerocamera




aerocamera
[,eərou'kæmərə]
danh từ
máy ảnh chụp trên không (chụp từ máy bay)


/,eərou'kæmərə/

danh từ
máy ảnh chụp trên không (chụp từ máy bay)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.