Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acephalous




acephalous
[ə'sefələs]
tính từ
không có đầu
không có tướng, không có người cầm đầu; không chịu nhận ai là người cầm đầu
(thông tục) cụt đầu, bị chặt ngọn
thiếu âm đầu (câu thơ)


/ə'sefələs/

tính từ
không có đầu
không có tướng, không có người cầm đầu; không chịu nhận ai là người cầm đầu
(thông tục) cụt đầu, bị chặt ngọn
thiếu âm đầu (câu thơ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.