Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acclimatization




acclimatization
[ə'klaimətai'zei∫n]
Cách viết khác:
acclimatation
[ə,klaimə'tei∫n]
danh từ
sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ


/ə'klaimətai'zeiʃn/ (acclimatation) /ə,klaimə'teiʃn/ (acclimation) /,æklai'meiʃn/

danh từ
sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.