Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acanthus





acanthus
[ə'kænθəs]
danh từ, số nhiều acanthuses, acanthi
(kiến trúc) hình trang trí lá ô rô


/ə'kænθəs/

danh từ, số nhiều acanthuses, acanthi
cây ô rô
(kiến trúc) hình trang trí lá ô rô


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.