Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đi ra


[đi ra]
to go out; to come out



Go out of one's house
Discharge (from one's bowels)
Đi ra máu To discharge blood (from one's bowels)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.