Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đai



verb
to bear; to embroider
noun
belt
mũ bạc đai vàng A silver hat and a gold belt
Band; hoop
đai trống a tomtom hoop

[đai]
band; hoop
Đai trống
Tomtom hoop
belt
Mũ bạc đai vàng
Silver hat and gold belt
Anh phải mang đai an toàn vào
You must wear your seat belt
to carry piggyback
(đùa cợt) xem chết



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.