Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đồ dùng


[đồ dùng]
xem vật dụng
Đồ dùng cá nhân
Personal effects; Belongings



Ustensil, appliance,implement,article
Đồ dùng trong nhà Household appliances(Ustensils..)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.