Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
địa danh


[địa danh]
geographic name; geographical name; place-name
Từ điển có cả địa danh
A dictionary with place-names



Place name
Từ điển có cả địa danh A dictionary with place names


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.