Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đặc



adj
solid
đặc lại to become solid
Thick; stiff
súp đặc thick soup
Condensed
sữa đặc condensed milk
adj
special

[đặc]
tính từ
solid
đặc lại
to become solid
Thick; stiff
súp đặc
thick soup
Condensed
sữa đặc
condensed milk
tính từ
special



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.