Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đẩy mạnh


[đẩy mạnh]
to step up; to speed up; to further; to forward; to intensify; to promote
Đẩy mạnh sản xuất
To step up production



Push up, step up, speed up% Đẩy mạnh sản suất
Topush up production


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.