Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn sương



verb
To be a night-bird, to walk the streets
    gái ăn sương street-walker, street-girl
    nghề ăn sương a night-bird's occupation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.