Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ông mãnh


[ông mãnh]
Deceased bachelor.
(bóng) Mischievious youth.
a young man who dies unmarried (fig), mischievous boy



Deceased bachelor.
(bóng) Mischievious youth


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.