Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ôi



adj
tainted (meat); putrid (flesh)
cản thán. alas
than ôi! alas!what; how

[ôi]
tính từ.
tainted (meat); putrid (flesh)
bad, rotten, become rancid
bắp cải ôi
stale cabbage
cản thán.
alas.
than ôi!
alas!what;
how.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.