Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ám thị



verb
To hint, to insinuate, to suggest
To insinuate by suggestion
ám thị bằng thôi miên to insinuate by hypnotic suggestion
sự tự kỷ ám thị self-suggestion, auto-suggestion, self-hypnosis

[ám thị]
động từ
to hint at, to insinuate, to suggest
to insinuate by suggestion
ám thị bằng thôi miên
to insinuate by hypnotic suggestion
sự tự kỷ ám thị
self-suggestion, auto-suggestion, self-hypnosis



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.