Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ác ôn



noun
Enemy-hired killer, wicked thug
adj
Ruffianly, thug-like

[ác ôn]
danh từ
thug; fiend; hoodlum; evil-doer; man of sin; bully-boy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.