|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chức tước
 | [chức tước] | |  | Office and title, function and title | |  | chức tước của một đại thần | | the office and title of a high-ranking courtier |
Office and title chức tước của một đại thần the office and title of a high-ranking courtier
|
|
|
|