Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
zoning


noun
dividing an area into zones or sections reserved for different purposes such as residence and business and manufacturing etc (Freq. 1)
Hypernyms:
division, partition, partitioning, segmentation, sectionalization, sectionalisation
Member Holonyms:
city planning, town planning, urban planning

Related search result for "zoning"
  • Words pronounced/spelled similarly to "zoning"
    zinc zoning

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.