Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

dividing an area into zones or sections reserved for different purposes such as residence and business and manufacturing etc (Freq. 1)
division, partition, partitioning, segmentation, sectionalization, sectionalisation
Member Holonyms:
city planning, town planning, urban planning

Related search result for "zoning"
  • Words pronounced/spelled similarly to "zoning"
    zinc zoning

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.