Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xà lim



noun
cell

[xà lim]
cell
Xà lim kỷ luật
Punishment cell
Xà lim tử tù
Death cell



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.