Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
windcheater


noun
a kind of heavy jacket ('windcheater' is a British term)
Syn:
parka, windbreaker, anorak
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
jacket
Hyponyms:
cagoule, ski parka, ski jacket


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.