Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wind gauge


noun
a gauge for recording the speed and direction of wind
Syn:
anemometer, wind gage
Derivationally related forms:
anemometric (for: anemometer), anemometrical (for: anemometer)
Hypernyms:
gauge, gage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.