Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
water shamrock


noun
perennial plant of Europe and America having racemes of white or purplish flowers and intensely bitter trifoliate leaves;
often rooting at water margin and spreading across the surface
Syn:
buckbean, bogbean, bog myrtle, marsh trefoil, Menyanthes trifoliata
Hypernyms:
aquatic plant, water plant, hydrophyte, hydrophytic plant
Member Holonyms:
Menyanthes, genus Menyanthes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.