Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
water clock


noun
clock that measures time by the escape of water
Syn:
clepsydra, water glass
Hypernyms:
clock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.